Gam ngũ cung thứ La trên piano
gam ngũ cung thứ La trên piano có 5 nốt: La, Đô, Rê, Mi và Son (A, C, D, E, G). Chỉ dùng phím trắng.
- A La 1
- C Đô ♭3
- D Rê 4
- E Mi 5
- G Son ♭7
Các phím sáng là nốt của gam, kèm tên và bậc; chủ âm (A) có màu đậm nhất. Chạm vào một phím để nghe nốt; “Nghe” chơi đi lên rồi đi xuống. Chấm nhỏ đánh dấu Đô giữa (C4).
Ngón tay cho gam ngũ cung thứ La
Gam này không có một cách bấm ngón duy nhất trong sách phương pháp piano. Một quy tắc hiệu quả: ngón cái không bao giờ đặt trên phím đen, và ngón cái luồn ngay sau một phím đen. Ngón tay: 1 = ngón cái, 2 = ngón trỏ, 3 = ngón giữa, 4 = ngón áp út, 5 = ngón út.
Công thức
- A
- 1½C
- C
- C
- D
- C
- E
- 1½C
- G
- C
- A
Các bậc: 1 · ♭3 · 4 · 5 · ♭7. Khoảng cách: 1½C – C – C – 1½C – C (C = một cung, ½ = nửa cung).
Về gam ngũ cung thứ
Gam được dùng nhiều nhất trong solo rock và blues. Năm nốt, dễ nhớ trên cần đàn.
Các gam có cùng nốt
Trưởng song song (relative major): Gam ngũ cung trưởng Đô . Cùng các nốt, khác chủ âm.
Các gam La khác
- Trưởng
- Thứ tự nhiên
- Thứ hòa thanh
- Thứ giai điệu
- Ngũ cung trưởng
- Ngũ cung thứ
- Blues
- Blues trưởng
- Dorian
- Phrygian
- Lydian
- Mixolydian
- Locrian
- Nordestina (baião Brazil)
- Phrygian át
- Toàn cung
- Giảm (cung – nửa cung)
- Át giảm (nửa cung – cung)
Ngũ cung thứ ở các giọng khác
Câu hỏi thường gặp
Các nốt của gam ngũ cung thứ La là gì?
Các nốt của gam ngũ cung thứ La là La, Đô, Rê, Mi và Son. Chỉ dùng phím trắng.
Công thức của gam ngũ cung thứ La là gì?
Theo bậc: 1 · ♭3 · 4 · 5 · ♭7. Theo khoảng cách giữa các nốt: 1½C – C – C – 1½C – C (C = một cung, ½ = nửa cung).