Từ điển hợp âm
Chọn một nhạc cụ. Mỗi hợp âm liệt kê các thế bấm dễ nhất trước, kèm ngón tay và âm thanh.
Hợp âm được tìm nhiều nhất trên đàn guitar
Cách dùng từ điển
Chọn nhạc cụ, âm gốc và loại hợp âm. Mỗi trang cho thấy các thế bấm của hợp âm từ dễ đến khó, kèm ngón tay, tên từng nốt, công thức theo quãng và nút để nghe thử thế bấm.
Câu hỏi thường gặp
Những nhạc cụ nào có sơ đồ hợp âm?
Guitar (guitar thùng, classic và điện cùng cách lên dây nên thế bấm giống nhau), ukulele và cavaquinho. Mỗi nhạc cụ có đủ 12 giọng và mọi loại hợp âm, với một sơ đồ cho từng thế bấm.
Các chữ cái và con số trong tên hợp âm nghĩa là gì?
Chữ cái là âm gốc (C, D, E, F, G, A, B); phần còn lại cho biết loại hợp âm: m = thứ, 7 = bảy át, 7M = bảy trưởng (Cmaj7), ° = giảm, + = tăng, sus4 = quãng bốn treo. “#” nâng nốt lên nửa cung và “b” hạ xuống.
Đọc sơ đồ hợp âm như thế nào?
Các đường dọc là dây đàn, các đường ngang là ô phím. Số trong chấm là ngón tay (1 trỏ, 2 giữa, 3 áp út, 4 út), “x” là dây không gảy, “o” là dây buông và chấm màu đánh dấu âm gốc.
Tôi có thể nghe hợp âm vang lên thế nào không?
Có. Mỗi thế bấm có nút Nghe để quét cả hợp âm và nút Rải nốt để gảy từng dây một.