Gam blues Si trên piano
gam blues Si trên piano có 6 nốt: Si, Rê, Mi, Fa, Fa thăng và La (B, D, E, F, F♯, A). Dùng 1 phím đen: F♯.
- B Si 1
- D Rê ♭3
- E Mi 4
- F Fa ♭5
- F♯ Fa thăng 5
- A La ♭7
Các phím sáng là nốt của gam, kèm tên và bậc; chủ âm (B) có màu đậm nhất. Chạm vào một phím để nghe nốt; “Nghe” chơi đi lên rồi đi xuống. Chấm nhỏ đánh dấu Đô giữa (C4).
Ngón tay cho gam blues Si
Gam này không có một cách bấm ngón duy nhất trong sách phương pháp piano. Một quy tắc hiệu quả: ngón cái không bao giờ đặt trên phím đen, và ngón cái luồn ngay sau một phím đen. Ngón tay: 1 = ngón cái, 2 = ngón trỏ, 3 = ngón giữa, 4 = ngón áp út, 5 = ngón út.
Công thức
- B
- 1½C
- D
- C
- E
- ½
- F
- ½
- F♯
- 1½C
- A
- C
- B
Các bậc: 1 · ♭3 · 4 · ♭5 · 5 · ♭7. Khoảng cách: 1½C – C – ½ – ½ – 1½C – C (C = một cung, ½ = nửa cung).
Về gam blues
Ngũ cung thứ thêm “blue note” (quãng năm giảm). Chất âm của blues.
Các gam có cùng nốt
Trưởng song song (relative major): Gam blues trưởng Rê . Cùng các nốt, khác chủ âm.
Các gam Si khác
- Trưởng
- Thứ tự nhiên
- Thứ hòa thanh
- Thứ giai điệu
- Ngũ cung trưởng
- Ngũ cung thứ
- Blues
- Blues trưởng
- Dorian
- Phrygian
- Lydian
- Mixolydian
- Locrian
- Nordestina (baião Brazil)
- Phrygian át
- Toàn cung
- Giảm (cung – nửa cung)
- Át giảm (nửa cung – cung)
Blues ở các giọng khác
Câu hỏi thường gặp
Các nốt của gam blues Si là gì?
Các nốt của gam blues Si là Si, Rê, Mi, Fa, Fa thăng và La. Dùng 1 phím đen: F♯.
Công thức của gam blues Si là gì?
Theo bậc: 1 · ♭3 · 4 · ♭5 · 5 · ♭7. Theo khoảng cách giữa các nốt: 1½C – C – ½ – ½ – 1½C – C (C = một cung, ½ = nửa cung).