MetronoTuner
Guitar Chuẩn
vi

Cài đặt như một ứng dụng

Mở toàn màn hình như ứng dụng và dùng được khi không có mạng.

  1. Chạm vào Chia sẻ trên thanh trình duyệt.
  2. Cuộn xuống và chạm “Thêm vào Màn hình chính” .
  3. Chạm “Thêm”. Biểu tượng xuất hiện trên màn hình chính của bạn.

Gam Si giáng trưởng trên piano

gam Si giáng trưởng trên piano có 7 nốt: Si giáng, Đô, Rê, Mi giáng, Fa, Son và La (B♭, C, D, E♭, F, G, A). Dùng 2 phím đen: B♭, E♭. Ngón tay chuẩn đi lên một quãng tám: tay phải 4-1-2-3-1-2-3-4; tay trái 3-2-1-4-3-2-1-3.

  1. B♭ Si giáng 1
  2. C Đô 2
  3. D Rê 3
  4. E♭ Mi giáng 4
  5. F Fa 5
  6. G Son 6
  7. A La 7
Gam Si giáng trưởng trên bàn phím piano, một quãng tám: các phím Bb, C, D, Eb, F, G, A

Các phím sáng là nốt của gam, kèm tên và bậc; chủ âm (B♭) có màu đậm nhất. Chạm vào một phím để nghe nốt; “Nghe” chơi đi lên rồi đi xuống. Chấm nhỏ đánh dấu Đô giữa (C4).

Ngón tay cho gam Si giáng trưởng

Một quãng tám
Nốt B♭CDE♭FGAB♭
Tay phải 41231234
Tay trái 32143213

Hai quãng tám: Tay phải: 4-1-2-3-1-2-3-4-1-2-3-1-2-3-4 · Tay trái: 3-2-1-4-3-2-1-3-2-1-4-3-2-1-3

Đây là ngón tay chuẩn trong sách phương pháp piano (giống kỳ thi ABRSM), đi lên; để đi xuống, hãy đi ngược lại. Tập từng tay riêng, chậm rãi, trước khi ghép. Ngón tay: 1 = ngón cái, 2 = ngón trỏ, 3 = ngón giữa, 4 = ngón áp út, 5 = ngón út.

Công thức

  1. B♭
  2. C
  3. C
  4. C
  5. D
  6. ½
  7. E♭
  8. C
  9. F
  10. C
  11. G
  12. C
  13. A
  14. ½
  15. B♭

Các bậc: 1 · 2 · 3 · 4 · 5 · 6 · 7. Khoảng cách: C – C – ½ – C – C – C – ½ (C = một cung, ½ = nửa cung).

Về gam trưởng

Nền tảng của âm nhạc phương Tây (điệu thức Ionian). Vui tươi và vững vàng; các hợp âm của giọng trưởng đều xuất phát từ gam này.

Gam được hòa âm (các hợp âm trong giọng)

Các hợp âm sinh ra từ gam, bằng cách chồng các quãng ba từ mỗi nốt.

Bậc Hợp âm ba Hợp âm bảy Chức năng
I B♭ B♭7M chủ âm
IIm Cm Cm7 hạ át
IIIm Dm Dm7 chủ âm
IV E♭ E♭7M hạ át
V F F7 át
VIm Gm Gm7 chủ âm
VII° A° Am7(b5) át

Arpeggio của các hợp âm này trên piano

Các gam có cùng nốt

Thứ song song (relative minor): Gam Son thứ . Cùng các nốt, khác chủ âm.

Các gam Si giáng khác

Trưởng ở các giọng khác

Câu hỏi thường gặp

Các nốt của gam Si giáng trưởng là gì?

Các nốt của gam Si giáng trưởng là Si giáng, Đô, Rê, Mi giáng, Fa, Son và La. Dùng 2 phím đen: B♭, E♭.

Ngón tay của gam Si giáng trưởng trên piano thế nào?

Đi lên một quãng tám: tay phải 4-1-2-3-1-2-3-4 và tay trái 3-2-1-4-3-2-1-3. Hai quãng tám: tay phải 4-1-2-3-1-2-3-4-1-2-3-1-2-3-4 và tay trái 3-2-1-4-3-2-1-3-2-1-4-3-2-1-3.

Công thức của gam Si giáng trưởng là gì?

Theo bậc: 1 · 2 · 3 · 4 · 5 · 6 · 7. Theo khoảng cách giữa các nốt: C – C – ½ – C – C – C – ½ (C = một cung, ½ = nửa cung).

Những hợp âm nào hợp với gam Si giáng trưởng?

Các hợp âm trong giọng là B♭, Cm, Dm, E♭, F, Gm, A°. Chạm vào từng hợp âm để xem trên bàn phím.

Trên các nhạc cụ khác

Tất cả gam trên piano