Hợp âm Am11 (La thứ mười một) trên piano
Hợp âm La thứ mười một (Am11) trên piano có 6 nốt: La, Đô, Mi, Son, Si và Rê (A, C, E, G, B, D). Trên bàn phím bên dưới, âm gốc (La) có màu đậm nhất; trên mỗi phím hiện tên nốt và bậc.
- Các nốt
- ACEGBD (La, Đô, Mi, Son, Si, Rê)
- Công thức
- 1♭35♭7911
Cách chơi Am11 trên piano
Thể gốc · Từ trầm đến cao: A C E G B D
Chấm nhỏ đánh dấu Đô giữa (C4). Chạm vào một phím để nghe nốt.
Thể đảo của Am11
Đảo hợp âm là đặt một nốt khác của hợp âm xuống bass (phím thấp nhất) mà không đổi các nốt. Thể đảo rút ngắn đường đi của tay từ hợp âm này sang hợp âm khác và đổi nhẹ màu sắc âm thanh.
-
Thể đảo 1 (Am11/C)
Am11/C: bass ở Đô (♭3)
Từ trầm đến cao: C D E G A B
-
Thể đảo 2 (Am11/E)
Am11/E: bass ở Mi (5)
Từ trầm đến cao: E G A B C D
-
Thể đảo 3 (Am11/G)
Am11/G: bass ở Son (♭7)
Từ trầm đến cao: G A B C D E
Các nốt và quãng của Am11
Am11 (La thứ mười một) gồm 6 nốt. Mỗi nốt giữ một bậc của hợp âm:
- A (La) · 1 · âm gốc
- C (Đô) · ♭3 · quãng ba thứ
- E (Mi) · 5 · quãng năm đúng
- G (Son) · ♭7 · quãng bảy thứ
- B (Si) · 9 · quãng chín
- D (Rê) · 11 · quãng 11 đúng
Về hợp âm thứ mười một
Hợp âm thứ với quãng bảy, quãng chín và quãng 11. Ở hợp âm thứ, quãng 11 không chọi với quãng ba (hai nốt cách nhau một cung), nên nốt nào cũng có thể vang lên. Âm thanh mở và hiện đại, thường gặp trong jazz, neo-soul và nhạc đại chúng Brazil (MPB), nơi nó hay được viết là m7(11). Trên thực tế quãng năm bị bỏ trước, và quãng chín cũng có thể vắng mặt.
Các hợp âm La khác
- A
- Am
- A7
- A7M
- Am7
- Am7(b5)
- A°
- A°7
- A+
- Asus2
- Asus4
- A7sus4
- A5
- Aadd9
- A6
- Am6
- A9
- Am(add9)
- Am9
- A7M(9)
- Am(7M)
- A7M(#5)
- A7(b9)
- A6(9)
- Am6(9)
- A11
- Am11
- A13
- Am13
- A7(#9)
- A7(#11)
- A7(b13)
- A7(#5)
- A7M(#11)
- A9sus4
Thứ mười một: các âm gốc khác
Câu hỏi thường gặp
Các nốt của hợp âm Am11 trên piano là gì?
Hợp âm Am11 (La thứ mười một) có các nốt A, C, E, G, B, D (La, Đô, Mi, Son, Si, Rê). Công thức là 1 · ♭3 · 5 · ♭7 · 9 · 11: âm gốc, quãng ba thứ, quãng năm đúng, quãng bảy thứ, quãng chín, quãng 11 đúng.
Chơi Am11 trên piano thế nào?
Tìm phím La và thêm các nốt khác lên trên: A, C, E, G, B, D (La, Đô, Mi, Son, Si, Rê). Chơi tất cả cùng lúc.
Các thể đảo của Am11 là gì?
Thể đảo 1 (Am11/C): C D E G A B; Thể đảo 2 (Am11/E): E G A B C D; Thể đảo 3 (Am11/G): G A B C D E.
Am11 nghĩa là gì?
Am11 là ký hiệu hợp âm của La thứ mười một. Hợp âm thứ với quãng bảy, quãng chín và quãng 11. Ở hợp âm thứ, quãng 11 không chọi với quãng ba (hai nốt cách nhau một cung), nên nốt nào cũng có thể vang lên. Âm thanh mở và hiện đại, thường gặp trong jazz, neo-soul và nhạc đại chúng Brazil (MPB), nơi nó hay được viết là m7(11). Trên thực tế quãng năm bị bỏ trước, và quãng chín cũng có thể vắng mặt.
Hợp âm Am11 trên piano và keyboard có giống nhau không?
Có. Các nốt và thể đảo giống nhau trên mọi nhạc cụ có phím: piano cơ, piano điện, keyboard, organ hay synthesizer.